Category: tin-tuc-so-di-tru-uscis

  • I-140 là gì trong hồ sơ EB-3? Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng được phê duyệt

    I-140 là gì trong hồ sơ EB-3? Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng được phê duyệt

    I-140 là gì trong hồ sơ EB-3?

    Trong quy trình định cư diện lao động
    EB-3 Visa, I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) là đơn xin nhập cư do doanh nghiệp tại Mỹ nộp để bảo lãnh người lao động nước ngoài.

    Đơn này được nộp đến USCIS (Sở Di Trú Hoa Kỳ) sau khi doanh nghiệp đã hoàn tất bước chứng nhận lao động (PERM) từ
    United States Department of Labor (Bộ Lao Động Hoa Kỳ).

    Mục đích của đơn I-140 là để cơ quan di trú xác nhận rằng:

    • Doanh nghiệp bảo lãnh hoạt động hợp pháp
    • Doanh nghiệp có khả năng trả lương cho người lao động
    • Vị trí công việc phù hợp với hồ sơ PERM đã được phê duyệt
    • Người lao động đáp ứng yêu cầu của vị trí công việc

    Nếu I-140 được phê duyệt, hồ sơ EB-3 sẽ tiếp tục sang giai đoạn chờ visa theo priority date và xử lý hồ sơ định cư tiếp theo.


    Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng được duyệt I-140

    Sau khi doanh nghiệp nộp đơn I-140 cho
    United States Citizenship and Immigration Services, cơ quan này sẽ xem xét một số yếu tố quan trọng trước khi quyết định phê duyệt hồ sơ diện
    EB-3 Visa.

    1. Năng lực tài chính của doanh nghiệp bảo lãnh

    Yếu tố quan trọng nhất trong hồ sơ I-140 là Ability to Pay (khả năng trả lương).

    Doanh nghiệp phải chứng minh họ có đủ khả năng trả mức lương đã ghi trong hồ sơ PERM kể từ Priority Date.

    USCIS thường xem các tài liệu như:

    • Báo cáo thuế doanh nghiệp
    • Báo cáo tài chính
    • hồ sơ payroll hoặc W-2

    Nếu doanh nghiệp không chứng minh được khả năng trả lương, hồ sơ có thể bị từ chối.


    2. Tính hợp lệ của vị trí công việc

    USCIS sẽ kiểm tra xem vị trí công việc có:

    • Tồn tại thật
    • Phù hợp với hồ sơ PERM
    • Có mức lương hợp lý

    Các thông tin như:

    • Mô tả công việc
    • Địa điểm làm việc
    • Mức lương

    phải khớp với hồ sơ PERM đã được phê duyệt.

    Nếu có sự khác biệt lớn, USCIS có thể gửi RFE (Request for Evidence) để yêu cầu giải trình.


    3. Hồ sơ của người lao động

    Ở bước I-140, USCIS cũng xác nhận người lao động có đáp ứng yêu cầu của vị trí công việc hay không.

    Ví dụ:

    • Kinh nghiệm làm việc
    • Bằng cấp (nếu công việc yêu cầu)
    • Kỹ năng chuyên môn

    Một nguyên tắc quan trọng là tất cả các điều kiện này phải tồn tại trước ngày Priority Date.


    4. Tính minh bạch của hồ sơ

    USCIS thường kiểm tra kỹ để phát hiện các dấu hiệu gian lận, chẳng hạn:

    • Công ty lập ra chỉ để bảo lãnh lao động
    • Vị trí công việc không có thật
    • Hồ sơ lao động không chính xác

    Nếu có nghi ngờ về tính xác thực của hồ sơ, khả năng bị từ chối sẽ tăng lên đáng kể.


    5. RFE (Request for Evidence)

    Trong nhiều trường hợp, USCIS có thể gửi RFE để yêu cầu bổ sung tài liệu. Nếu hồ sơ của bạn rơi vào tình huống này thì cứ bình tĩnh làm việc với Agent của bạn để được hướng dẫn nhé.

    Những RFE phổ biến nhất trong hồ sơ EB-3 thường liên quan đến:

    • Ability to Pay
    • Hồ sơ tài chính doanh nghiệp
    • Bằng chứng kinh nghiệm làm việc của lao động

    Nếu doanh nghiệp trả lời RFE đầy đủ và hợp lý, hồ sơ vẫn có thể được phê duyệt bình thường.


    I-140 EB-3 mất bao lâu để được duyệt?

    Thời gian xét duyệt I-140 của United States Citizenship and Immigration Services thường dao động từ 8 đến 12 tháng, tùy vào:

    • Trung tâm xử lý hồ sơ
    • Số lượng hồ sơ đang chờ
    • Việc có bị RFE hay không

    Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể chọn Premium Processing, giúp rút ngắn thời gian xét duyệt xuống khoảng 15 ngày làm việc.

    Tuy nhiên, Premium Processing chỉ tăng tốc thời gian xét hồ sơ, không làm tăng khả năng được phê duyệt.

    Những tháng cuối 2025 và đầu năm 2026 I-140 được đẩy nhanh tiến độ, có những hồ sơ chỉ duyệt trong vòng 1 tháng kể từ lúc gởi hồ sơ. Đây là tín hiệu tốt cho người đi EB-3 bởi sau khi hồ sơ được duyệt, chúng ta đã hoàn thành phần lớn các công việc cần thiết, giờ chỉ đợi đến lượt visa để phỏng vấn.


    Kết luận

    Trong quy trình của EB-3 Visa, bước xét duyệt I-140 đóng vai trò xác nhận tính hợp pháp của doanh nghiệp bảo lãnh và hồ sơ người lao động.

    Khả năng được phê duyệt thường phụ thuộc vào các yếu tố chính:

    1. Năng lực tài chính của doanh nghiệp
    2. Tính hợp lệ của vị trí công việc
    3. Hồ sơ của người lao động
    4. Tính minh bạch của toàn bộ hồ sơ
    5. Khả năng phản hồi các yêu cầu RFE từ USCIS

    Nếu các yếu tố này đều đáp ứng yêu cầu, khả năng được phê duyệt I-140 trong hồ sơ EB-3 thường khá cao.


    FAQ về I-140 trong hồ sơ EB-3

    I-140 EB-3 có dễ đậu không?

    Nếu doanh nghiệp bảo lãnh hợp pháp, hồ sơ PERM hợp lệ và người lao động đáp ứng yêu cầu công việc, khả năng được phê duyệt I-140 thường khá cao.


    Sau khi I-140 được duyệt thì làm gì tiếp theo?

    Sau khi I-140 được chấp thuận, hồ sơ sẽ bước vào giai đoạn chờ visa theo priority date trước khi tiếp tục xử lý hồ sơ định cư.


    I-140 bị từ chối vì những lý do nào?

    Một số lý do phổ biến gồm:

    • Doanh nghiệp không chứng minh được Ability to Pay
    • Hồ sơ lao động không đáp ứng yêu cầu công việc
    • Nghi ngờ gian lận hồ sơ.

    Có thể nộp lại I-140 nếu bị từ chối không?

    Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể nộp lại hồ sơ I-140 sau khi khắc phục các vấn đề dẫn đến việc bị từ chối.


  • Vì sao hồ sơ EB-3 phải chờ nhiều năm?

    Vì sao hồ sơ EB-3 phải chờ nhiều năm?

    Nhiều người khi tìm hiểu chương trình EB-3 thường thắc mắc:

    • Vì sao hồ sơ phải chờ nhiều năm?
    • Tại sao đã có công ty bảo lãnh nhưng vẫn chưa được cấp visa?
    • Visa Bulletin vì sao tiến rất chậm?

    Câu trả lời nằm ở hạn ngạch visa định cư lao động của Mỹ.


    Hạn ngạch visa lao động của Mỹ là gì?

    Mỗi năm chính phủ Mỹ chỉ cấp một số lượng visa định cư nhất định cho diện lao động.

    Hạn ngạch này được quy định trong luật di trú và được quản lý bởi:

    • U.S. Citizenship and Immigration Services (Sở Di Trú Hoa Kỳ)
    • U.S. Department of State (Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ)

    Tổng số visa định cư diện lao động mỗi năm khoảng: 140,000 visa

    Số visa này phải chia cho tất cả các chương trình lao động định cư, không chỉ riêng EB-3.


    Các nhóm visa lao động định cư

    Visa lao động định cư được chia thành 5 nhóm chính:

    NhómĐối tượng
    EB-1Nhân tài, nhà nghiên cứu, lãnh đạo công ty đa quốc gia
    EB-2Lao động trình độ cao
    EB-3Lao động tay nghề, chuyên gia, lao động phổ thông
    EB-4Diện đặc biệt
    EB-5Đầu tư định cư

    Mỗi nhóm được phân bổ một phần trong tổng hạn ngạch 140,000 visa mỗi năm.


    Hạn ngạch dành cho EB-3

    Thông thường EB-3 nhận khoảng 28.6% tổng số visa lao động. Tức khoảng: 40,000 visa mỗi năm. Nhưng EB-3 lại tiếp tục chia thành 3 loại:

    Loại EB-3Đối tượng
    Skilled WorkersLao động tay nghề
    ProfessionalsChuyên gia
    Other WorkersLao động phổ thông

    Trong đó, EB-3 Other Workers (lao động phổ thông) chỉ được khoảng 10,000 visa mỗi năm.

    Đây chính là lý do vì sao EB-3 Unskilled thường phải chờ lâu nhất.


    Hạn ngạch còn bị giới hạn theo quốc gia

    Ngoài hạn ngạch tổng, luật di trú Mỹ còn quy định mỗi quốc gia không được vượt quá khoảng 7% tổng số visa mỗi năm. Điều này có nghĩa:

    • Các quốc gia có nhiều hồ sơ như Ấn Độ, Trung Quốc thường phải chờ rất lâu
    • Các quốc gia khác như Việt Nam cũng bị ảnh hưởng khi tổng visa bị sử dụng hết.

    Vì sao EB-3 phải chờ lâu?

    Có ba lý do chính khiến thời gian chờ EB-3 kéo dài.


    1. Số lượng visa mỗi năm rất hạn chế

    Đối với EB-3 Other Workers, mỗi năm chỉ có khoảng 10,000 visa.

    Nhưng số người nộp hồ sơ có thể hàng chục nghìn hoặc hơn.

    Điều này tạo ra hàng chờ visa (visa backlog).


    2. Mỗi hồ sơ thường bao gồm cả gia đình

    Visa EB-3 không chỉ dành cho người lao động chính. Visa còn tính cho vợ hoặc chồng, con dưới 21 tuổi

    Vì vậy 1 hồ sơ có thể sử dụng 3–4 visa

    Do đó số visa thực tế dành cho người lao động chính sẽ còn ít hơn.


    3. Nhu cầu EB-3 tăng mạnh

    Trong những năm gần đây:

    • Nhu cầu định cư lao động tăng
    • Nhiều công ty Mỹ cần lao động
    • Nhiều người từ các nước nộp hồ sơ

    Điều này khiến hàng chờ visa ngày càng dài.


    Visa Bulletin và hàng chờ visa

    Khi số lượng visa trong năm đã hết, hồ sơ mới sẽ phải chờ sang năm sau.

    Để quản lý hàng chờ này, chính phủ Mỹ sử dụng Visa Bulletin do
    U.S. Department of State công bố hàng tháng.

    Visa Bulletin cho biết:

    • Hồ sơ nào đã đến lượt
    • Hồ sơ nào vẫn đang chờ

    Những hồ sơ có Priority Date sớm hơn ngày trong Visa Bulletin mới có thể được cấp visa.


    Ví dụ thực tế với EB-3 Unskilled

    Giả sử hồ sơ của bạn có Priority Date 2023. Nhưng Visa Bulletin hiện tại mới xử lý đến 2021. Điều đó có nghĩa:

    • Hồ sơ của bạn vẫn đang trong hàng chờ
    • Cần đợi Visa Bulletin tiến thêm.

    Visa có thể bị lùi (Retrogression)

    Đôi khi Visa Bulletin không tiến lên mà lùi lại. Hiện tượng này gọi là retrogression. Nguyên nhân:

    • Số visa trong năm đã gần hết
    • Quá nhiều hồ sơ được xử lý cùng lúc.

    Thời gian chờ EB-3 có thể thay đổi

    Hiện tại hồ sơ lao dộng EB-3 phổ thông đã xử lý đến tháng 11/2021. Tức là cách đây 4 năm 4 tháng. Như vậy người tham gia EB-3 có thể kỳ vòng thời gian chờ đâu đó chừng khoảng 5-7 năm.

    Thời gian chờ EB-3 không cố định vì phụ thuộc vào:

    • Số hồ sơ nộp mỗi năm
    • Hạn ngạch visa
    • Chính sách di trú
    • Visa Bulletin.

    Do đó thời gian chờ có thể nhanh hơn hoặc lâu hơn dự kiến.


    Kết luận

    Thời gian chờ EB-3 không phải do hồ sơ bị chậm xử lý mà chủ yếu do hạn ngạch visa định cư của Mỹ bị giới hạn mỗi năm.

    Hiểu rõ hạn ngạch visa sẽ giúp người nộp hồ sơ:

    • Hiểu vì sao phải chờ
    • Theo dõi Visa Bulletin chính xác hơn
    • Có kế hoạch định cư phù hợp.